hungarian grass
Định nghĩa
Danh từ: "hungarian grass" (cỏ Hungary) là một loại cỏ hàng năm, thô ráp, chịu hạn tốt, được trồng để lấy hạt, cỏ khô và làm thức ăn gia súc ở châu Âu và châu Á, và chủ yếu để lấy cỏ khô và thức ăn gia súc ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ Hungary thường được dùng làm cỏ khô ở những vùng khô hạn.)
- (Nông dân trồng cỏ Hungary như một loại cây thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate hungarian grass": trồng cỏ Hungary với mục đích nông nghiệp.
- In many parts of Asia, farmers cultivate hungarian grass for grain. (Ở nhiều vùng châu Á, nông dân trồng cỏ Hungary để lấy hạt.)
- "hungarian grass as a drought-resistant crop": cỏ Hungary như một loại cây trồng chịu hạn.
- Hungarian grass is valued as a drought-resistant crop in arid climates. (Cỏ Hungary được đánh giá cao như một loại cây trồng chịu hạn ở vùng khí hậu khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hungarian (tính từ): thuộc về Hungary.
- The Hungarian grass variety is well-adapted to poor soils. (Giống cỏ Hungary thích nghi tốt với đất nghèo dinh dưỡng.)
- Grass (danh từ): cỏ nói chung.
- Grass is a common plant in many ecosystems. (Cỏ là một loại cây phổ biến trong nhiều hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Setaria italica: tên khoa học của cỏ Hungary, còn gọi là kê Ý.
- Foxtail millet: kê đuôi chồn, một tên gọi khác của loại cỏ này.
- Forage grass: cỏ thức ăn gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out: trồng và phát triển (cây trồng).
- They grow out hungarian grass in the spring for summer harvest. (Họ trồng cỏ Hungary vào mùa xuân để thu hoạch vào mùa hè.)
- Harvest in: thu hoạch (một loại cây trồng).
- The hungarian grass is harvested in late summer. (Cỏ Hungary được thu hoạch vào cuối mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Grain of hungarian grass: hạt của cỏ Hungary, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- The grain of hungarian grass is used as birdseed. (Hạt của cỏ Hungary được dùng làm thức ăn cho chim.)